隻手遮天
chích thủ già thiên
Hán Việt: chích thủ già thiên · Pinyin: zhī shǒu zhē tiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻隱瞞事實真相。如:「他竟敢隻手遮天,欺瞞眾人的耳目,真是大膽。」
Hán Việt: chích thủ già thiên · Pinyin: zhī shǒu zhē tiān