只轮无反 chỉ luân vô phản Hán Việt: chỉ luân vô phản Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 轮 (luân) + 无 (vô) + 反 (phản)Hán Việtchỉ luân vô phảnCấu tạo只 + 轮 + 无 + 反 · chỉ + luân + vô + phản nghĩa thành phần: chỉ + luân + vô + phản