隼集陳庭

sǔn jí chén tíng chuẩn tập trần đình

Hán Việt: chuẩn tập trần đình · Pinyin: sǔn jí chén tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (tập) + (trần) + (đình)