隽永
tuyển vĩnh
Hán Việt: tuyển vĩnh · Pinyin: juàn yǒng
Tổng quan
書 sâu sắc; sâu xa; đầy ý nghĩa; có ý nghĩa (từ ngữ, thơ văn). lời nói rất sâu xa làm cho người ta suy ngẫm
(言语、诗文)意味深长:语颇~,耐人寻味。
甘美而意義深長,耐人尋味。
Nghĩa
Việt
- Cihui ý nghĩa
- Cihui sâu sắc
- Cihui quan trọng
- Tần suất từ tuyển vĩnh/tuấn vĩnh: sâu sắc/sâu xa/đầy ý nghĩa/có ý nghĩa; sâu xa; đầy ý nghĩa; có ý nghĩa
- Biên soạn 雋永 uànyǒng v.p. <wr.> meaningful (of literature)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 甘美而意義深長,耐人尋味。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (言语、诗文)意味深长:语颇~,耐人寻味。
Eng
- Cihui meaningful; thought-provoking; significant
- Tần suất từ 雋永 uànyǒng v.p. <wr.> meaningful (of literature)
Đức
- Handedict tiefsinnig (Adj, Lit)