難爲久計

nan vi cửu kế

Hán Việt: nan vi cửu kế

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (vi) + (cửu) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 難為久計 ánwéijiǔjì f.e. <wr.> cannot be a long-term plan