難乎爲繼
nan hồ vi kế
Hán Việt: nan hồ vi kế · Pinyin: nán hū wéi jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 难于继续下去。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不容易持续。
Eng
- Cihui 難乎為繼 ánhūwéijì f.e. <wr.> hard to carry on or keep up
Hán Việt: nan hồ vi kế · Pinyin: nán hū wéi jì