難於入口

nan vu nhập khẩu

Hán Việt: nan vu nhập khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (vu) + (nhập) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 難於入口 ányúrùkǒu f.e. <wr.> have a nasty taste