難於管教 nán yú guǎn jiào · nan vu quản giáo Hán Việt: nan vu quản giáo · Pinyin: nán yú guǎn jiào Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 於 (vu) + 管 (quản) + 教 (giáo)Pinyinnán yú guǎn jiàoHán Việtnan vu quản giáoCấu tạo難 + 於 + 管 + 教 · nan + vu + quản + giáo nghĩa thành phần: nan + vu + quản + giáo