難於駕馭 nan vu giá ngự Hán Việt: nan vu giá ngự Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 於 (vu) + 駕 (giá) + 馭 (ngự)Hán Việtnan vu giá ngựCấu tạo難 + 於 + 駕 + 馭 · nan + vu + giá + ngự nghĩa thành phần: nan + vu + giá + ngự