難以爲情
nan dĩ vi tình
Hán Việt: nan dĩ vi tình · Pinyin: nán yǐ wéi qíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指情面上过不去。
- Tân Hoa Tự Điển 1.情面上过不去。
Eng
- Cihui 難以為情 ányǐwéiqíng f.e. <wr.> connot help feeling rather embarrassed