難以估計

nán yǐ gū jì nan dĩ cổ kế

Hán Việt: nan dĩ cổ kế · Pinyin: nán yǐ gū jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (dĩ) + (cổ) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法計算。如:「水災為患,財物損失難以估計。」

Eng

  • Cihui 難以估計 ányǐgūjì attr. inestimable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

无法计算