無法計算

wú fǎ jì suàn vô pháp kế toán

Hán Việt: vô pháp kế toán · Pinyin: wú fǎ jì suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (pháp) + (kế) + (toán)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

难以估计