難以忍受
nan dĩ nhẫn thụ
Hán Việt: nan dĩ nhẫn thụ · Pinyin: nán yǐ rěn shòu
Tổng quan
khó chịu đựng | không thể chịu nổi
Nghĩa
Việt
- Cihui khó chịu đựng | không thể chịu nổi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無法容忍、承受。如:「他喜歡在別人背後說閒話,撥弄是非,實在讓人難以忍受。」清.龔禮《壓線錄.卷一.保甲條約》:「凡民間戶婚、田土、錢債細故,苟可情恕理遣,何必爭執是非,即事切剝膚,難以忍受,或投人理論,或告官審究,亦可辯別曲直。」
Eng
- CC-CEDICT hard to endure|unbearable
- Cihui hard to endure; unbearable