難以糾正

nan dĩ củ chánh

Hán Việt: nan dĩ củ chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (dĩ) + (củ) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 難以糾正 ányǐjiūzhèng f.e. <wr.> be incorrigible