難以逆料

nán yǐ nì liào nan dĩ nghịch liêu

Hán Việt: nan dĩ nghịch liêu · Pinyin: nán yǐ nì liào

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (dĩ) + (nghịch) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逆:预先;料:料想。很难事先料到。

Eng

  • Cihui 難以逆料 ányǐnìliào f.e. 1. be hard to predict 2. there is no telling