難伸之隱

nán shēn zhī yǐn nan thân chi ẩn

Hán Việt: nan thân chi ẩn · Pinyin: nán shēn zhī yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (thân) + (chi) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐:隐衷,隐情。隐藏在内心深处难以说出口的隐衷。