難免受罰

nan miễn thụ phạt

Hán Việt: nan miễn thụ phạt

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (miễn) + (thụ) + (phạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 難免受罰 ánmiǎnshòufá f.e. <wr.> be in for it