難加工性 nan gia công tính Hán Việt: nan gia công tính Tổng quan xem unworkable xem unworkable Cấu tạo: 難 (nan) + 加 (gia) + 工 (công) + 性 (tính)Hán Việtnan gia công tínhCấu tạo難 + 加 + 工 + 性 · nan + gia + công + tính nghĩa thành phần: nan + gia + công + tính Nghĩa ViệtCihui xem unworkable xem unworkable