難反對的

nan phản đối đích

Hán Việt: nan phản đối đích

Tổng quan

không thể phản đối, không thể bác; không chê trách được

Cấu tạo: (nan) + (phản) + (đối) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể phản đối, không thể bác; không chê trách được