難寬恕地 nan khoan thứ địa Hán Việt: nan khoan thứ địa Tổng quan kiên quyết, nhất quyết Cấu tạo: 難 (nan) + 寬 (khoan) + 恕 (thứ) + 地 (địa)Hán Việtnan khoan thứ địaCấu tạo難 + 寬 + 恕 + 地 · nan + khoan + thứ + địa nghĩa thành phần: nan + khoan + thứ + địa Nghĩa ViệtCihui kiên quyết, nhất quyết