難得糊塗

nán dé hú tú nan đắc hồ đồ

Hán Việt: nan đắc hồ đồ · Pinyin: nán dé hú tú

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (đắc) + (hồ) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人在该装糊涂的时候难得糊涂。

Eng

  • Cihui 難得糊塗 ándé hútu v.p. Where ignorance is bliss, it's folly to be wise.