難得要命 nan đắc yếu mệnh Hán Việt: nan đắc yếu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 命 (mệnh)Hán Việtnan đắc yếu mệnhCấu tạo難 + 得 + 要 + 命 · nan + đắc + yếu + mệnh nghĩa thành phần: nan + đắc + yếu + mệnh Nghĩa EngCihui 難得要命 án de yàomìng v.p. <coll> be terribly difficult