難捉摸的

nan tróc mạc đích

Hán Việt: nan tróc mạc đích

Tổng quan

hay lảng tránh (người...); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời), khó nắm (ý nghĩa...) trơn; dễ trượt, không trung thực, giả dối, xảo quyệt, hay thay đổi, không kiên định, tà dâm

Cấu tạo: (nan) + (tróc) + (mạc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay lảng tránh (người...); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời), khó nắm (ý nghĩa...) trơn; dễ trượt, không trung thực, giả dối, xảo quyệt, hay thay đổi, không kiên định, tà dâm