難控制地 nan khống chế địa Hán Việt: nan khống chế địa Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 控 (khống) + 制 (chế) + 地 (địa)Hán Việtnan khống chế địaCấu tạo難 + 控 + 制 + 地 · nan + khống + chế + địa nghĩa thành phần: nan + khống + chế + địa