難易相成

nán yì xiāng chéng nan dịch tương thành

Hán Việt: nan dịch tương thành · Pinyin: nán yì xiāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (dịch) + (tương) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成:变化。指难和易是相互转化的。