難染細胞 nan nhiễm tế bào Hán Việt: nan nhiễm tế bào Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 染 (nhiễm) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtnan nhiễm tế bàoCấu tạo難 + 染 + 細 + 胞 · nan + nhiễm + tế + bào nghĩa thành phần: nan + nhiễm + tế + bào