難者不會,會者不難

nán zhě bù huì,huì zhě bù nán

Pinyin: nán zhě bù huì,huì zhě bù nán

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (giả) + (bất) + (hội) + + (hội) + (giả) + (bất) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 害怕难的人学不会,会做的人不感到难。