難解之謎

nán jiě zhī mí nan giải chi mê

Hán Việt: nan giải chi mê · Pinyin: nán jiě zhī mí

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (giải) + (chi) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难以捉摸的事物,尤指微妙、难以理解或不易觉察、不易探索的事物。