难辨戳记

nan biện trạc kí

Hán Việt: nan biện trạc kí

Tổng quan

Cấu tạo: 難 (nan) + 辨 (biện) + 戳 (trạc) + 記 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn be illegibly blurred (of stamp marks)

Eng

  • Cihui 難辨戳記 ánbiànchuōjì f.e. <wr.> be illegibly blurred (of stamp marks)

Từ liên quan

Gần nghĩa

难辨认的 · 难辨的 · 戳记制作 · 难辨是非 · 难辨真伪 · 难辨男女的 · 难辨认