難進易退
nan tiến dịch thối
Hán Việt: nan tiến dịch thối · Pinyin: nán jìn yì tuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 意思是做官前要再三考虑,去官时唯恐不速。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓慎于进取﹐勇于退让。
Hán Việt: nan tiến dịch thối · Pinyin: nán jìn yì tuì