難選礦物

nan tuyển quáng vật

Hán Việt: nan tuyển quáng vật

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (tuyển) + (quáng) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 難選礦物 ánxuǎn kuàngwù n. <geol.> refractory minerals