难鸣孤掌

nán míng gū zhǎngnan minh cô chưởng

Hán Việt: nan minh cô chưởng · Pinyin: nán míng gū zhǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻力量单薄﹐难以成事。

Cấu tạo: 難 (nan) + 鳴 (minh) + 孤 (cô) + 掌 (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻力量单薄﹐难以成事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤掌難鳴 · 孤掌难鸣 · 難鳴孤掌