雀兒參政 què ér cān zhèng · tước nhi tham chánh Hán Việt: tước nhi tham chánh · Pinyin: què ér cān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 兒 (nhi) + 參 (tham) + 政 (chánh)Pinyinquè ér cān zhèngHán Việttước nhi tham chánhCấu tạo雀 + 兒 + 參 + 政 · tước + nhi + tham + chánh nghĩa thành phần: tước + nhi + tham + chánh