雀兒腸肚
tước nhi tràng đỗ
Hán Việt: tước nhi tràng đỗ · Pinyin: què ér cháng dù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雀儿:麻雀;肚:胃。形容人气量很小。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容度量狭小。
Hán Việt: tước nhi tràng đỗ · Pinyin: què ér cháng dù