雀兒腸肚 què ér cháng dù · tước nhi tràng đỗ Hán Việt: tước nhi tràng đỗ · Pinyin: què ér cháng dù Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 兒 (nhi) + 腸 (tràng) + 肚 (đỗ)Pinyinquè ér cháng dùHán Việttước nhi tràng đỗCấu tạo雀 + 兒 + 腸 + 肚 · tước + nhi + tràng + đỗ nghĩa thành phần: tước + nhi + tràng + đỗ