雀巢咖啡 què cháo kā fēi · tước sào già phê Hán Việt: tước sào già phê · Pinyin: què cháo kā fēi Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 巢 (sào) + 咖 (già) + 啡 (phê)Pinyinquè cháo kā fēiHán Việttước sào già phêCấu tạo雀 + 巢 + 咖 + 啡 · tước + sào + già + phê nghĩa thành phần: tước + sào + già + phê