雀離佛圖 què lí fú tú · tước li phật đồ Hán Việt: tước li phật đồ · Pinyin: què lí fú tú Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 離 (li) + 佛 (phật) + 圖 (đồ)Pinyinquè lí fú túHán Việttước li phật đồCấu tạo雀 + 離 + 佛 + 圖 · tước + li + phật + đồ nghĩa thành phần: tước + li + phật + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"雀离浮图"。