雀躍欣喜 tước dược hân hỉ Hán Việt: tước dược hân hỉ Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 躍 (dược) + 欣 (hân) + 喜 (hỉ)Hán Việttước dược hân hỉCấu tạo雀 + 躍 + 欣 + 喜 · tước + dược + hân + hỉ nghĩa thành phần: tước + dược + hân + hỉ Nghĩa EngCihui 雀躍欣喜 uèyuèxīnxǐ f.e. go into raptures; jump for joy