雀躍欣喜

tước dược hân hỉ

Hán Việt: tước dược hân hỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (dược) + (hân) + (hỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雀躍欣喜 uèyuèxīnxǐ f.e. go into raptures; jump for joy