雀躍歡呼 què yuè huān hū · tước dược hoan hô Hán Việt: tước dược hoan hô · Pinyin: què yuè huān hū Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 躍 (dược) + 歡 (hoan) + 呼 (hô)Pinyinquè yuè huān hūHán Việttước dược hoan hôCấu tạo雀 + 躍 + 歡 + 呼 · tước + dược + hoan + hô nghĩa thành phần: tước + dược + hoan + hô