雀離浮圖 què lí fú tú · tước li phù đồ Hán Việt: tước li phù đồ · Pinyin: què lí fú tú Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 離 (li) + 浮 (phù) + 圖 (đồ)Pinyinquè lí fú túHán Việttước li phù đồCấu tạo雀 + 離 + 浮 + 圖 · tước + li + phù + đồ nghĩa thành phần: tước + li + phù + đồ