雀馬魚龍 què mǎ yú lóng · tước mã ngư long Hán Việt: tước mã ngư long · Pinyin: què mǎ yú lóng Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 馬 (mã) + 魚 (ngư) + 龍 (long)Pinyinquè mǎ yú lóngHán Việttước mã ngư longCấu tạo雀 + 馬 + 魚 + 龍 · tước + mã + ngư + long nghĩa thành phần: tước + mã + ngư + long