雀鼠之爭
tước thử chi tranh
Hán Việt: tước thử chi tranh · Pinyin: què shǔ zhī zhēng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 雀鼠之爭 uèshǔzhīzhēng n. 1. lawsuit; dispute 2. quibble
Hán Việt: tước thử chi tranh · Pinyin: què shǔ zhī zhēng