雁不雙飛 yàn bù shuāng fēi · nhạn bất song phi Hán Việt: nhạn bất song phi · Pinyin: yàn bù shuāng fēi Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 不 (bất) + 雙 (song) + 飛 (phi)Pinyinyàn bù shuāng fēiHán Việtnhạn bất song phiCấu tạo雁 + 不 + 雙 + 飛 · nhạn + bất + song + phi nghĩa thành phần: nhạn + bất + song + phi