雁去魚來

yàn qù yú lái nhạn khứ ngư lai

Hán Việt: nhạn khứ ngư lai · Pinyin: yàn qù yú lái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (khứ) + (ngư) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻書信往來。元.湯式〈湘妃引.鶯煎燕聒惹相思〉曲:「鶯煎燕聒惹相思,雁去魚來傳恨詞。」