雁塔新題 yàn tǎ xīn tí · nhạn tháp tân đề Hán Việt: nhạn tháp tân đề · Pinyin: yàn tǎ xīn tí Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 塔 (tháp) + 新 (tân) + 題 (đề)Pinyinyàn tǎ xīn tíHán Việtnhạn tháp tân đềCấu tạo雁 + 塔 + 新 + 題 · nhạn + tháp + tân + đề nghĩa thành phần: nhạn + tháp + tân + đề