雁塔新題

yàn tǎ xīn tí nhạn tháp tân đề

Hán Việt: nhạn tháp tân đề · Pinyin: yàn tǎ xīn tí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (tháp) + (tân) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时考中进士的代称。同“雁塔题名”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"雁塔题名"。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧时考中进士的代称。同雁塔题名”。