雁塔高標 yàn tǎ gāo biāo · nhạn tháp cao tiêu Hán Việt: nhạn tháp cao tiêu · Pinyin: yàn tǎ gāo biāo Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 塔 (tháp) + 高 (cao) + 標 (tiêu)Pinyinyàn tǎ gāo biāoHán Việtnhạn tháp cao tiêuCấu tạo雁 + 塔 + 高 + 標 · nhạn + tháp + cao + tiêu nghĩa thành phần: nhạn + tháp + cao + tiêu