雁序之情 yàn xù zhī qíng · nhạn tự chi tình Hán Việt: nhạn tự chi tình · Pinyin: yàn xù zhī qíng Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 序 (tự) + 之 (chi) + 情 (tình)Pinyinyàn xù zhī qíngHán Việtnhạn tự chi tìnhCấu tạo雁 + 序 + 之 + 情 · nhạn + tự + chi + tình nghĩa thành phần: nhạn + tự + chi + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雁序:指雁飞时有序的行列,引申为兄弟。比喻兄弟之情。