雁影分飛

yàn yǐng fēn fēi nhạn ảnh phân phi

Hán Việt: nhạn ảnh phân phi · Pinyin: yàn yǐng fēn fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (ảnh) + (phân) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻两相分离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雁常结伴飞行。比喻分离。