雁影紛飛

nhạn ảnh phân phi

Hán Việt: nhạn ảnh phân phi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (ảnh) + (phân) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雁影紛飛 ànyǐngfēnfēi f.e. separation of brothers